學華語Kaori Dict

陌生

shēng

ㄇㄛˋ ㄕㄥ

MẠCH SINH

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    風景對我來說很陌生。

    fēngjǐng duìwǒláishuō hěn mòshēng。

    Landscape đối với tôi rất xa lạ

  • 2

    狗對著這個陌生男子咆哮。

    gǒu duì zhe zhège mòshēng nánzǐ páoxiào。

    Chú chó gầm gừ với người đàn ông lạ

  • 3

    我看見一位陌生女人在那兒。

    wǒ kànjiàn yī wèi mòshēng nǚrén zàinar。

    Tôi đã nhìn thấy một người phụ nữ lạ ở đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陌生 nghĩa là gì? · Kaori Dict