例句Câu ví dụ
- 1
風景對我來說很陌生。
fēngjǐng duìwǒláishuō hěn mòshēng。
Landscape đối với tôi rất xa lạ
- 2
狗對著這個陌生男子咆哮。
gǒu duì zhe zhège mòshēng nánzǐ páoxiào。
Chú chó gầm gừ với người đàn ông lạ
- 3
我看見一位陌生女人在那兒。
wǒ kànjiàn yī wèi mòshēng nǚrén zàinar。
Tôi đã nhìn thấy một người phụ nữ lạ ở đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
