學華語Kaori Dict

陌生人

shēngrén

ㄇㄛˋ ㄕㄥ ㄖㄣˊ

MẠCH SINH NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和一堆陌生人在一起。

    Tāngmǔ hé yīduī mòshēngrén zàiyīqǐ。

    Tom đang ở cùng một nhóm người lạ

  • 2

    狗會對陌生人叫。

    gǒu huì duì mòshēngrén jiào。

    Chó sẽ sủa với người lạ

  • 3

    這條狗見陌生人就吠。

    zhè tiáo gǒu jiàn mòshēngrén jiù fèi。

    Con chó này khi thấy người lạ sẽ sủa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陌生人 nghĩa là gì? · Kaori Dict