例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和一堆陌生人在一起。
Tāngmǔ hé yīduī mòshēngrén zàiyīqǐ。
Tom đang ở cùng một nhóm người lạ
- 2
狗會對陌生人叫。
gǒu huì duì mòshēngrén jiào。
Chó sẽ sủa với người lạ
- 3
這條狗見陌生人就吠。
zhè tiáo gǒu jiàn mòshēngrén jiù fèi。
Con chó này khi thấy người lạ sẽ sủa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
