學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嬤嬤
嬤嬤
giản thể:
嬷嬷
mó
mo
[ㄇㄛˊ ㄇㄛ˙]
MA MA
1.
(tiếng địa phương) bà lão
2.
nhũ mẫu
3.
nữ tu Công giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿嬤
āmā
(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
嬤
mó
từ địa phương hoặc lỗi thời tương đương với 媽|妈[ma1]
逐字解
Từng chữ trong từ
嬤
ma
mẹ
嬤
ma
mẹ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
默默
mòmò
lặng lẽ; không nói
眽眽
mòmò
biến thể của 脈脈|脉脉[mo4 mo4]
脈脈
mòmò
trìu mến
陌陌
Mòmò
Momo, ứng dụng nhắn tin dựa trên GPS, và có khả năng gặp gỡ người dùng Momo khác (thường là người lạ) trong khu vực của mình, ra mắt năm 2011
饃饃
mómo
bánh hấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嬤嬤 nghĩa là gì? · Kaori Dict