例句Câu ví dụ
- 1
他默默地工作。
tā mò mò dì gōng zuò
Anh ấy làm việc im lặng
- 2
默默地走。
mòmò de zǒu。
Đi đi mà im lặng
- 3
他默默地看著我。
tā mòmò de kàn zhù wǒ。
Anh ấy im lặng nhìn tôi
他默默地工作。
tā mò mò dì gōng zuò
Anh ấy làm việc im lặng
默默地走。
mòmò de zǒu。
Đi đi mà im lặng
他默默地看著我。
tā mòmò de kàn zhù wǒ。
Anh ấy im lặng nhìn tôi