例句Câu ví dụ
- 1
這個國家裡一棟摩天大樓都沒有。
zhège guójiā lǐ yī dòng mótiāndàlóu dōu méiyǒu。
Quốc gia này không có một tòa nhà chọc trời nào.
- 2
和紐約的那些摩天高樓相比,這座建築顯得很小。
hé Niǔyuē de nàxiē mótiān gāolóu xiāngbǐ, zhè zuò jiànzhù xiǎnde hěn xiǎo。
So với những tòa nhà chọc trời ở New York, tòa nhà này trông rất nhỏ.
- 3
哈里發塔是現時世界上最高的摩天大樓。
HālǐfāTǎ shì xiànshí shìjiè shàng zuìgāo de mótiāndàlóu。
Tháp Hafar là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới hiện nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
