學華語Kaori Dict

摩天

tiān

ㄇㄛˊ ㄊㄧㄢ

MA THIÊN

  1. 1.cao chọc trời
  2. 2.vươn cao vào bầu trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個國家裡一棟摩天大樓都沒有。

    zhège guójiā lǐ yī dòng mótiāndàlóu dōu méiyǒu。

    Quốc gia này không có một tòa nhà chọc trời nào.

  • 2

    和紐約的那些摩天高樓相比,這座建築顯得很小。

    hé Niǔyuē de nàxiē mótiān gāolóu xiāngbǐ, zhè zuò jiànzhù xiǎnde hěn xiǎo。

    So với những tòa nhà chọc trời ở New York, tòa nhà này trông rất nhỏ.

  • 3

    哈里發塔是現時世界上最高的摩天大樓。

    HālǐfāTǎ shì xiànshí shìjiè shàng zuìgāo de mótiāndàlóu。

    Tháp Hafar là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới hiện nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩天 nghĩa là gì? · Kaori Dict