學華語Kaori Dict

摩托車

giản thể: 摩托车

tuōchē

ㄇㄛˊ ㄊㄨㄛ ㄔㄜ

MA THÁC XA

TOCFL 3
  1. 1.(từ mượn) xe máy; mô tô
  2. 2.LT:輛|辆[liang4],部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆想要一輛摩托車。

    Tāngmǔ xiǎngyào yī liàng mótuōchē。

    Tom muốn mua một chiếc xe máy.

  • 2

    我買到了一輛新摩托車。

    wǒ mǎi dàoliǎo yī liàng xīn mótuōchē。

    Tôi mua được một cái mô-tô mới.

  • 3

    我三周前買了輛摩托車。

    wǒ sān zhōu qián mǎi le liàng mótuōchē。

    Tôi đã mua một chiếc xe máy ba tuần trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩托車 nghĩa là gì? · Kaori Dict