- 1.(từ mượn) xe máy; mô tô
- 2.LT:輛|辆[liang4],部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆想要一輛摩托車。
Tāngmǔ xiǎngyào yī liàng mótuōchē。
Tom muốn mua một chiếc xe máy.
- 2
我買到了一輛新摩托車。
wǒ mǎi dàoliǎo yī liàng xīn mótuōchē。
Tôi mua được một cái mô-tô mới.
- 3
我三周前買了輛摩托車。
wǒ sān zhōu qián mǎi le liàng mótuōchē。
Tôi đã mua một chiếc xe máy ba tuần trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.