學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng đỡ bằng lòng taymáy dịch

tuōTHÁC

  1. 1.nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
  2. 2.vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay)
  3. 3.(hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi mua

tuōTHÁC

  1. 1.tin tưởng
  2. 2.giao phó
  3. 3.được giao phó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

托〈动〉 推。同拓” 托,推也。--《玉篇》 拓,手推物也。或作托。--《集韵》 用手掌附着或承着 泛指承托。支持使稳定在某一高度的位置 用作…的衬里 托 〈名〉 承托某些器物的座儿 安装步枪、猎枪的枪筒、接受器和其他装置的木头制作的供端起来瞄准射击的部件 托tuō ⒈用手掌承着物品~着梨子。 ⒉承托东西的器具~盘。茶~。花~儿。 ⒊衬,垫~起来℃云~月。 ⒋寄,暂放寄~。~儿所。 ⒌请人代办~付。委~。你去~他办理。 ⒍借故推委或躲闪~辞。~病。~故。推~。 ⒎旧的压强单位,现今改用"帕"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Dùng tay 扌 để hỗ trợ 乇; 乇 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 托 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict