學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dựa vào, trao phómáy dịch

tuōTHÁC

  1. 1.biến thể cổ của 托[tuo1]

zhéTRÁCH

  1. 1.thành phần "lá cỏ" trong chữ Hán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

乇 英文压强单位torr的旧音译,现译托 乇zhé 草木生叶。 乇tuō英语torr的旧音译。压强的一种单位。现译"托"。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 乇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict