學華語Kaori Dict

拜託

giản thể: 拜托

bàituō

ㄅㄞˋ ㄊㄨㄛ

BÁI THÁC

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.nhờ ai đó làm gì
  2. 2.lam ơn!

例句Câu ví dụ

  • 1

    拜托了!

    bàituō le!

    Xin nhờ anh/chị

  • 2

    噢拜托了!

    ō bàituō le!

    Ôi xin giúp tôi!

  • 3

    這事就拜托你了

    zhè shì jiù bàituō nǐ le

    Việc này nhờ anh xử lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拜託 nghĩa là gì? · Kaori Dict