- 1.nhờ ai đó làm gì
- 2.lam ơn!

例句Câu ví dụ
- 1
拜托了!
bàituō le!
Xin nhờ anh/chị
- 2
噢拜托了!
ō bàituō le!
Ôi xin giúp tôi!
- 3
這事就拜托你了
zhè shì jiù bàituō nǐ le
Việc này nhờ anh xử lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.