學華語Kaori Dict

托付

tuō

ㄊㄨㄛ ㄈㄨˋ

THÁC PHÓ

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把我的財產托付給他。

    wǒ bǎ wǒ de cáichǎn tuōfù gěi tā。

    Tôi đã trao tài sản của mình cho anh ấy

  • 2

    但是如果有一個人本身已經很好了,對你又是真心真意,真心愛你,那麼你真的可以把一生托付給他。

    dànshì rúguǒ yǒu yīgèrén běnshēn yǐjīng hěn hǎo le, duì nǐ yòu shì zhēnxīn zhēnyì, zhēnxīn ài nǐ, nàme nǐ zhēnde kěyǐ bǎ yīshēng tuōfù gěi tā。

    Nhưng nếu có một người đó đã rất tốt, đối với bạn lại chân thành, yêu bạn từ tận đáy lòng, thì bạn thực sự có thể trao cả đời mình cho người đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

托付 nghĩa là gì? · Kaori Dict