托福
Tuōfú
[ㄊㄨㄛ ㄈㄨˊ]
THÁC PHÚC
- 1.TOEFL
- 2.Kỳ thi tiếng Anh như một ngoại ngữ
Cách đọc khác:tuōfú — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
我不想考雅思和托福。
wǒ bùxiǎng kǎo Yǎsī hé Tuōfú。
Tôi không muốn thi IELTS hay TOEFL
[ㄊㄨㄛ ㄈㄨˊ]
THÁC PHÚC
Cách đọc khác:tuōfú — chưa có nghĩa

我不想考雅思和托福。
wǒ bùxiǎng kǎo Yǎsī hé Tuōfú。
Tôi không muốn thi IELTS hay TOEFL