付出
fùchū
[ㄈㄨˋ ㄔㄨ]
PHÓ XUẤT
HSK 4TOCFL 4V
- 1.trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)

例句Câu ví dụ
- 1
成功需要付出。
chéng gōng xū yào fù chū
Thành công cần phải nỗ lực
- 2
他為社會付出了很多。
tā wèi shè huì fù chū le hěn duō
Anh ấy đã đóng góp rất nhiều cho xã hội
- 3
為成功付出代價是值得的。
wèi chéng gōng fù chū dài jià shì zhí de de
Đầu tư để đạt được thành công là đáng giá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.