祓除
fúchú
[ㄈㄨˊ ㄔㄨˊ]
PHẤT TRỪ
- 1.trừ tà (tà ma)
- 2.thanh tẩy qua nghi lễ
- 3.loại bỏ (thói quen xấu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.