學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đánh đuổi tà ma, xóa bỏ ácmáy dịch

PHẤT

  1. 1.tẩy rửa
  2. 2.trừ tà
  3. 3.nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祓〈动〉 (形声。从示”,表示与祭神有关。本义古代为除灾求福而举行的一种仪式) 同本义 祓,除恶祭也。--《说文》 祓,祭也。--《尔雅·释天》 祓禳于四方。--《左传·昭公十八年》 王其祗祓监农不易。--《国语·周语》 帝祓霸上。--《汉书·外戚传上》 又如祓楔(古代春秋两季在水边举行的祈求福佑的祭礼);祓禳(除凶之祭);祓殡(祭于殡以除凶邪) 清除;消除 祓fú〈古〉迷信者的习俗,用斋戒沐浴等方法所谓"求福消灾"。〈引〉清除。 祓fèi 1.汉代侯国名。在今山东省胶州市西南。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tinh thần

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict