學華語Kaori Dict

對付

giản thể: 对付

duìfu

ㄉㄨㄟˋ ㄈㄨ˙

ĐỐI PHÓ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.xử lý; đối phó; giải quyết
  2. 2.tạm xoay xở; làm cho xong
  3. 3.(tiếng địa phương) (thường dùng ở dạng phủ định) hòa hợp với (ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題不好對付。

    zhè ge wèn tí bù hǎo duì fu

    Vấn đề này khó xử lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對付 nghĩa là gì? · Kaori Dict