付
fù
[ㄈㄨˋ]
PHÓ
HSK 3TOCFL 2V

例句Câu ví dụ
- 1
這次我來付錢。
zhè cì wǒ lái fù qián
Lần này tôi sẽ trả tiền
- 2
他搶著付錢。
tā qiǎng zhe fù qián
Anh ấy vội vàng trả tiền
- 3
租房要付押金。
zū fáng yào fù yā jīn
Khi thuê nhà cần phải trả tiền đặt cọc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.