學華語Kaori Dict

ㄈㄨˋ

PHÓ

HSK 3TOCFL 2V
  1. 1.trả
  2. 2.giao cho
  3. 3.lượng từ cho cặp hoặc bộ

Cách đọc khác:họ [Fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次我來付錢。

    zhè cì wǒ lái fù qián

    Lần này tôi sẽ trả tiền

  • 2

    他搶著付錢。

    tā qiǎng zhe fù qián

    Anh ấy vội vàng trả tiền

  • 3

    租房要付押金。

    zū fáng yào fù yā jīn

    Khi thuê nhà cần phải trả tiền đặt cọc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付 nghĩa là gì? · Kaori Dict