例句Câu ví dụ
- 1
我拒絕了付款。
wǒ jùjué le fùkuǎn。
Tôi đã từ chối thanh toán
- 2
我用現金付款。
wǒ yòng xiànjīn fùkuǎn。
Tôi thanh toán bằng tiền mặt.
- 3
我想用支票付款。
wǒ xiǎng yòng zhīpiào fùkuǎn。
Tôi muốn thanh toán bằng sép
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
