學華語Kaori Dict

付款

kuǎn

ㄈㄨˋ ㄎㄨㄢˇ

PHÓ KHOẢN

HSK 7-9V
  1. 1.trả một số tiền
  2. 2.thanh toán

例句Câu ví dụ

  • 1

    我拒絕了付款。

    wǒ jùjué le fùkuǎn。

    Tôi đã từ chối thanh toán

  • 2

    我用現金付款。

    wǒ yòng xiànjīn fùkuǎn。

    Tôi thanh toán bằng tiền mặt.

  • 3

    我想用支票付款。

    wǒ xiǎng yòng zhīpiào fùkuǎn。

    Tôi muốn thanh toán bằng sép

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付款 nghĩa là gì? · Kaori Dict