學華語Kaori Dict

ㄈㄨˋ

PHÚ

HSK 3Adj
  1. 1.giàu
  2. 2.có nhiều
  3. 3.phú quý

Cách đọc khác:họ [Fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他家很富。

    tā jiā hěn fù

    Gia đình anh ấy rất giàu

  • 2

    健康勝過財富。

    jiànkāng shèngguò cáifù。

    Sức khỏe tốt hơn tiền bạc

  • 3

    健康比財富重要。

    jiànkāng bǐ cáifù zhòngyào。

    Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富 nghĩa là gì? · Kaori Dict