學華語Kaori Dict

豐富

giản thể: 丰富

fēng

ㄈㄥ ㄈㄨˋ

PHONG PHÚ

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.làm phong phú
  2. 2.giàu có
  3. 3.phong phú
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dồi dào

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的知識很豐富。

    tā de zhī shi hěn fēng fù

    Kiến thức của anh ấy rất phong phú.

  • 2

    他具有豐富的經驗。

    tā jù yǒu fēng fù de jīng yàn

    Anh ấy có kinh nghiệm phong phú

  • 3

    文章的內容很豐富。

    wén zhāng de nèi róng hěn fēng fù

    Nội dung bài viết rất phong phú

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豐富 nghĩa là gì? · Kaori Dict