學華語Kaori Dict

富足

ㄈㄨˋ ㄗㄨˊ

PHÚ TÚC

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    過富足的生活。

    guò fùzú de shēnghuó。

    Sống trong sự dư dật

  • 2

    她過著富足的日子。

    tā guò zhe fùzú de rìzi。

    Cô ấy sống trong điều kiện dư dật

  • 3

    看到人們在正值富足的時候死於飢餓是很痛苦的。

    kàndào rénmen zài zhèngzhí fùzú de shíhou sǐ yú jīè shì hěn tòngkǔ de。

    Nhìn thấy người ta chết đói trong lúc họ đang dư dật là rất đau lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富足 nghĩa là gì? · Kaori Dict