學華語Kaori Dict

不足

ㄅㄨˋ ㄗㄨˊ

BẤT TÚC

HSK 5TOCFL 4Adj/V
  1. 1.không đủ
  2. 2.thiếu
  3. 3.thiếu sót
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.không đạt
  2. 5.không đáng
  3. 6.không thể
  4. 7.không nên

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些還不足以說明問題。

    zhè xiē hái bù zú yǐ shuō míng wèn tí

    Những điều này chưa đủ để giải thích vấn đề

  • 2

    錢不足。

    qián bù zú

    Tiền không đủ

  • 3

    食物不足了。

    shíwù bùzú le。

    Thức ăn không đủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不足 nghĩa là gì? · Kaori Dict