腹足
fùzú
[ㄈㄨˋ ㄗㄨˊ]
PHÚC TÚC
- 1.thân mềm chân bụng (lớp động vật thân mềm bao gồm ốc sên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.