學華語Kaori Dict

十足

shí

ㄕˊ ㄗㄨˊ

THẬP TÚC

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.đầy đủ
  2. 2.hoàn toàn
  3. 3.một trăm phần trăm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một sắc thái thuần khiết (của màu sắc nào đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他信心十足。

    tā xìn xīn shí zú

    Anh ấy đầy tự tin

  • 2

    這個劇本張力十足。

    zhège jùběn zhānglì shízú。

    Kịch bản này đầy căng thẳng.

  • 3

    我的鄰居是個十足的潔癖。

    wǒ de línjū shì gě shízú de jiépǐ。

    Người hàng xóm của tôi là một người cực kỳ sạch sẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十足 nghĩa là gì? · Kaori Dict