學華語Kaori Dict

財富

giản thể: 财富

cái

ㄘㄞˊ ㄈㄨˋ

TÀI PHÚ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.sự giàu có
  2. 2.của cải

例句Câu ví dụ

  • 1

    知識就是財富。

    zhī shi jiù shì cái fù

    Tri thức chính là của cải

  • 2

    他擁有很多財富。

    tā yōng yǒu hěn duō cái fù

    Anh ấy sở hữu nhiều của cải

  • 3

    健康比財富重要。

    jiànkāng bǐ cáifù zhòngyào。

    Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財富 nghĩa là gì? · Kaori Dict