- 1.quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc

例句Câu ví dụ
- 1
公司要節能,也要理財。
gōng sī yào jié néng yě yào lǐ cái
Công ty cần tiết kiệm năng lượng, cũng cần quản lý tài chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.