學華語Kaori Dict

理財

giản thể: 理财

cái

ㄌㄧˇ ㄘㄞˊ

LÝ TÀI

HSK 6TOCFL 6
  1. 1.quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司要節能,也要理財。

    gōng sī yào jié néng yě yào lǐ cái

    Công ty cần tiết kiệm năng lượng, cũng cần quản lý tài chính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理财 nghĩa là gì? · Kaori Dict