字義Nghĩa
tài sảnmáy dịch
cáiTÀI
- 1.tiền
- 2.tài sản
- 3.sự giàu có
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 才 [cái] chỉ âm.
tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 財富sự giàu có
- 財產tài sản
- 財務công việc tài chính
- 財政tài chính (công)
- 財經tài chính và kinh tế
- 財力nguồn lực tài chính
- 財物tài sản
- 財主người giàu
- 財源nguồn tài chính
- 財利của cải và lợi nhuận
- 理財quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
- 發財phát tài
- 錢財của cải
- 中財Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh (viết tắt của 中央財經大學|中央财经大学[Zhong1 yang1 Cai2 jing1 Da4 xue2])
- 善財quý trọng của cải
- 央財Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh