學華語Kaori Dict

財務

giản thể: 财务

cái

ㄘㄞˊ ㄨˋ

TÀI VỤ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.công việc tài chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    財務主管是個很誠實的人。

    cáiwù zhǔguǎn shì gě hěn chéngshí de rén。

    Trưởng phòng tài chính là một người rất trung thực

  • 2

    關於財務方面的事項,公司里沒有人比瓊斯先生更了解。

    guānyú cáiwù fāngmiàn de shìxiàng, gōngsī lǐ méiyǒu rén bǐ Qióngsī xiānsheng gèng liǎojiě。

    Về các vấn đề tài chính, không ai trong công ty hiểu rõ hơn ông Jones

  • 3

    公司財務管理中,物流成本是總成本中不可忽略的一部分。

    gōngsī cáiwù guǎnlǐ zhōng, wùliú chéngběn shì zǒngchéngběn zhōng bùkě hūlüè de yībùfen。

    Trong quản lý tài chính của công ty, chi phí vận chuyển là một phần không thể bỏ qua trong tổng chi phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財務 nghĩa là gì? · Kaori Dict