學華語Kaori Dict

家務

giản thể: 家务

jiā

ㄐㄧㄚ ㄨˋ

GIA VỤ

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.công việc nhà
  2. 2.việc nhà

例句Câu ví dụ

  • 1

    周末我在家打掃房間、做家務。

    zhōu mò wǒ zài jiā dǎ sǎo fáng jiān zuò jiā wù

    Cuối tuần tôi ở nhà dọn dẹp phòng và làm việc nhà

  • 2

    他主動幫他媽媽做家務。

    tā zhǔdòng bāng tā māma zuò jiāwù。

    Anh ấy tự nguyện giúp mẹ mình làm việc nhà

  • 3

    我每天都幫我媽做家務。

    wǒ měitiān dōu bāng wǒ mā zuò jiāwù。

    Tôi mỗi ngày đều giúp mẹ tôi dọn dẹp nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家務 nghĩa là gì? · Kaori Dict