甲午
jiǎwǔ
[ㄐㄧㄚˇ ㄨˇ]
GIÁP NGỌ
- 1.năm thứ ba mươi mốt A7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1954 hoặc 2014

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.