學華語Kaori Dict

指甲

zhǐjia

ㄓˇ ㄐㄧㄚ˙

CHỈ GIÁP

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    指甲太長要剪。

    zhǐ jia tài zhǎng yào jiǎn

    Tay chân dài quá phải cắt

  • 2

    我的指甲斷了。

    wǒ de zhǐjia duàn le。

    Tôi gãy móng tay.

  • 3

    我剛剪了指甲。

    wǒ gāng jiǎn le zhǐjia。

    Tôi vừa cạo móng tay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指甲 nghĩa là gì? · Kaori Dict