例句Câu ví dụ
- 1
周末我在家打掃房間、做家務。
zhōu mò wǒ zài jiā dǎ sǎo fáng jiān zuò jiā wù
Cuối tuần tôi ở nhà dọn dẹp phòng và làm việc nhà
- 2
他主動幫他媽媽做家務。
tā zhǔdòng bāng tā māma zuò jiāwù。
Anh ấy tự nguyện giúp mẹ mình làm việc nhà
- 3
我每天都幫我媽做家務。
wǒ měitiān dōu bāng wǒ mā zuò jiāwù。
Tôi mỗi ngày đều giúp mẹ tôi dọn dẹp nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
