學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
央財
央財
giản thể:
央财
Yāng
Cái
[ㄧㄤ ㄘㄞˊ]
ƯƠNG TÀI
1.
Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh
2.
viết tắt của 中央財經大學|中央财经大学[Zhong1 yang1 Cai2 jing1 Da4 xue2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
財富
cáifù
sự giàu có
財產
cáichǎn
tài sản
中央
zhōngyāng
trung ương
理財
lǐcái
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
發財
fācái
phát tài
財務
cáiwù
công việc tài chính
錢財
qiáncái
của cải
財政
cáizhèng
tài chính (công)
逐字解
Từng chữ trong từ
央
ương
trung tâm, kết thúc, cạn kiệt
財
tài
tài sản
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
揚菜
Yángcài
ẩm thực Giang Tô
洋菜
yángcài
thạch agar
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
央財 nghĩa là gì? · Kaori Dict