學華語Kaori Dict

中央

zhōngyāng

ㄓㄨㄥ ㄧㄤ

TRUNG ƯƠNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.trung ương
  2. 2.giữa
  3. 3.trung tâm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhà cầm quyền trung ương (của một quốc gia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    命令由中央下達。

    mìng lìng yóu zhōng yāng xià dá

    Lệnh phải do cơ quan trung ương ban hành

  • 2

    城市中央有一座公園。

    chéngshì zhōngyāng yǒu yī zuò gōngyuán。

    Giữa trung tâm thành phố có một công viên

  • 3

    堪薩斯州剛好位於美國的中央。

    Kānsàsīzhōu gānghǎo wèiyú Měiguó de zhōngyāng。

    Bang Kansas nằm chính giữa nước Mỹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中央 nghĩa là gì? · Kaori Dict