學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
富豪
富豪
fù
háo
[ㄈㄨˋ ㄏㄠˊ]
PHÚ HÀO
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
người giàu có và quyền lực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豐富
fēngfù
làm phong phú
財富
cáifù
sự giàu có
富
fù
giàu
自豪
zìháo
tự hào (về thành tựu, v.v.)
富有
fùyǒu
giàu có; phú quý; sung túc
富裕
fùyù
thịnh vượng; khá giả; sung túc
豪華
háohuá
sang trọng
富足
fùzú
giàu có
逐字解
Từng chữ trong từ
富
phú
phú — phong phú, dồi dào
豪
hào
dũng cảm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
符號
fúhào
ký hiệu; dấu; biểu tượng
婦好
FùHǎo
Phụ Hảo (khoảng 1200 TCN), hay còn gọi là Phu nhân Hảo, nữ tướng Trung Quốc cuối đời nhà Thương 商朝[Shang1 chao2]
負號
fùhào
dấu giá trị âm - (toán học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
富豪 nghĩa là gì? · Kaori Dict