例句Câu ví dụ
- 1
他很自豪,也很光榮。
tā hěn zì háo yě hěn guāng róng
Anh ấy rất tự hào và cũng rất vinh dự
- 2
我為我父親而自豪。
wǒ wèi wǒ fùqīn ér zìháo。
Tôi tự hào về người cha của tôi
- 3
那是值得自豪的事。
nàshi zhíde zìháo de shì。
Đó là điều đáng tự hào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
