學華語Kaori Dict

自豪

háo

ㄗˋ ㄏㄠˊ

TỰ HÀO

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.tự hào (về thành tựu, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很自豪,也很光榮。

    tā hěn zì háo yě hěn guāng róng

    Anh ấy rất tự hào và cũng rất vinh dự

  • 2

    我為我父親而自豪。

    wǒ wèi wǒ fùqīn ér zìháo。

    Tôi tự hào về người cha của tôi

  • 3

    那是值得自豪的事。

    nàshi zhíde zìháo de shì。

    Đó là điều đáng tự hào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自豪 nghĩa là gì? · Kaori Dict