- 1.chữ và số (như dùng trong mã)
- 2.mã chữ số
- 3.số seri
Cách đọc khác:zìhao — kích thước chữ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
Cách đọc khác:zìhao — kích thước chữ
