學華語Kaori Dict

ㄈㄨˊ

PHÒ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.đỡ bằng tay
  2. 2.giúp ai đó đứng lên
  3. 3.tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giúp đỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他扶老人過馬路。

    tā fú lǎo rén guò mǎ lù

    Anh ấy giúp người già qua đường

  • 2

    我一個人把兩個小孩扶養長大。

    wǒ yīgèrén bǎ liǎng gě xiǎohái fúyǎng zhǎngdà。

    Tôi đã nuôi dạy hai đứa trẻ một mình.

  • 3

    她膝蓋還沒完全好,扶著欄桿慢慢下樓。

    tā xīgài hái méi wánquán hǎo, fú zhe lángān mànmàn xiàlóu。

    Cô ấy chân vẫn chưa hoàn toàn hồi phục, nắm tay lan can xuống lầu từng bước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶 nghĩa là gì? · Kaori Dict