例句Câu ví dụ
- 1
我忙於應付期末考試。
wǒ mángyú yìngfu qīmòkǎo shì。
Tôi đang bận rộn với kỳ thi cuối kỳ
- 2
問題是我們如何應付目前的困難。
wèntí shì wǒmen rúhé yìngfu mùqián de kùnnan。
Vấn đề là chúng ta sẽ xử lý như thế nào với khó khăn hiện tại
- 3
我的劍雖然是鈍的,但應付你的話是綽綽有餘的。
wǒ de jiàn suīrán shì dùn de, dàn yìngfu nǐ dehuà shì chuòchuòyǒuyú de。
Sword của tôi tuy đã mòn nhưng vẫn đủ để đối phó với ngươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
