例句Câu ví dụ
- 1
孩子長大了,應該照顧自己。
hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ
Trẻ đã lớn, nên tự lo cho bản thân
- 2
子女應該照顧父母。
zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ
Con cái nên chăm sóc cha mẹ
- 3
男人應該工作。
nánrén yīnggāi gōngzuò。
Nam giới nên làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
- 該CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.
