字義Nghĩa
nên, phải, cầnmáy dịch
gāiCAI
- 1.nên
- 2.phải
- 3.có lẽ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 亥 [hài] chỉ âm.
nói
字的故事Chuyện chữ
CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.
組詞Từ chứa chữ này
- 該死Chết tiệt!
- 該亞Gaea, nữ thần Đất và mẹ của các Titan
- 該博uyên bác
- 該應nên
- 該當nên
- 該隱Ca-in (tên)
- 應該nên
- 活該xứng đáng
- 不該không nên
- 合該nên
- 亞該亞Achaia
- 哈該書Sách Haggai