學華語Kaori Dict

不該

giản thể: 不该

gāi

ㄅㄨˋ ㄍㄞ

BẤT CAI

  1. 1.không nên
  2. 2.không nợ gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不該吃太多。

    nǐ bùgāi chī tài duō。

    Bạn không nên ăn quá nhiều

  • 2

    你本不該做的。

    nǐ běn bùgāi zuò de。

    Anh không nên làm điều đó

  • 3

    我不該說那個。

    wǒ bùgāi shuō nàge。

    Tôi không nên nói điều đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不該 nghĩa là gì? · Kaori Dict