例句Câu ví dụ
- 1
你不該吃太多。
nǐ bùgāi chī tài duō。
Bạn không nên ăn quá nhiều
- 2
你本不該做的。
nǐ běn bùgāi zuò de。
Anh không nên làm điều đó
- 3
我不該說那個。
wǒ bùgāi shuō nàge。
Tôi không nên nói điều đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 該CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.
