- 1.nên
- 2.phải
- 3.có lẽ
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.phải là
- 5.xứng đáng
- 6.nợ
- 7.đến lượt làm gì
- 8.đó
- 9.đã nói ở trên

例句Câu ví dụ
- 1
時間不早了,我該走了。
shí jiān bù zǎo le wǒ gāi zǒu le
Không còn sớm nữa, tôi nên đi rồi
- 2
鬧鐘響了,該起床了。
nào zhōng xiǎng le gāi qǐ chuáng le
Đồng hồ báo thức reo, đến lúc phải dậy
- 3
父母不該過多乾預。
fù mǔ bù gāi guò duō gān yù
Phụ huynh không nên can thiệp quá nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 該CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.