學華語Kaori Dict

giản thể:

gāi

ㄍㄞ

CAI

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.nên
  2. 2.phải
  3. 3.có lẽ
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.phải là
  2. 5.xứng đáng
  3. 6.nợ
  4. 7.đến lượt làm gì
  5. 8.đó
  6. 9.đã nói ở trên

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間不早了,我該走了。

    shí jiān bù zǎo le wǒ gāi zǒu le

    Không còn sớm nữa, tôi nên đi rồi

  • 2

    鬧鐘響了,該起床了。

    nào zhōng xiǎng le gāi qǐ chuáng le

    Đồng hồ báo thức reo, đến lúc phải dậy

  • 3

    父母不該過多乾預。

    fù mǔ bù gāi guò duō gān yù

    Phụ huynh không nên can thiệp quá nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

該 nghĩa là gì? · Kaori Dict