丐
gài
[ㄍㄞˋ]
CÁI
- 1.ăn xin
- 2.người ăn xin
Cách đọc khác:gài — biến thể của 丐[gai4]gài — biến thể của 丐[gai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丐CÁI (丐) – ăn xin: Người gầy gò khoèo tay đứng dưới (下 hạ) hiên chìa nón — kẻ ăn XIN, CÁI bang trong truyện chưởng.