學華語Kaori Dict

gài

ㄍㄞˋ

CÁI

  1. 1.ăn xin
  2. 2.người ăn xin

Cách đọc khác:gàibiến thể của 丐[gai4]gàibiến thể của 丐[gai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁI (丐) – ăn xin: Người gầy gò khoèo tay đứng dưới (下 hạ) hiên chìa nón — kẻ ăn XIN, CÁI bang trong truyện chưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丐 nghĩa là gì? · Kaori Dict