學華語Kaori Dict

乞丐

gài

ㄑㄧˇ ㄍㄞˋ

KHẤT CÁI

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是乞丐。

    wǒ bùshì qǐgài。

    Tôi không phải là người xin tiền

  • 2

    哼我送給你,乞丐。

    hēng wǒ sònggěi nǐ, qǐgài。

    Hừ, tôi tặng cho ngươi, kẻ xin ăn

  • 3

    這名乞丐在收集乾面包。

    zhè míng qǐgài zài shōují gānmiàn bāo。

    Người ăn xin đang thu gom bánh mì khô.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁI (丐) – ăn xin: Người gầy gò khoèo tay đứng dưới (下 hạ) hiên chìa nón — kẻ ăn XIN, CÁI bang trong truyện chưởng.
  • KHẤT (乞) – ăn xin: Người gập mình cong như nét (乙), chìa tay run run — kẻ hành KHẤT xin ăn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乞丐 nghĩa là gì? · Kaori Dict