例句Câu ví dụ
- 1
我不是乞丐。
wǒ bùshì qǐgài。
Tôi không phải là người xin tiền
- 2
哼我送給你,乞丐。
hēng wǒ sònggěi nǐ, qǐgài。
Hừ, tôi tặng cho ngươi, kẻ xin ăn
- 3
這名乞丐在收集乾面包。
zhè míng qǐgài zài shōují gānmiàn bāo。
Người ăn xin đang thu gom bánh mì khô.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丐CÁI (丐) – ăn xin: Người gầy gò khoèo tay đứng dưới (下 hạ) hiên chìa nón — kẻ ăn XIN, CÁI bang trong truyện chưởng.
- 乞KHẤT (乞) – ăn xin: Người gập mình cong như nét (乙), chìa tay run run — kẻ hành KHẤT xin ăn.
