例句Câu ví dụ
- 1
看到海吉拉在路邊乞討,我就覺得他們活該,誰叫他們不正常。
kàndào hǎi Jí lā zài lùbiān qǐtǎo, wǒ jiù juéde tāmen huógāi, shéi jiào tāmen bùzhèngcháng。
Khi nhìn thấy Haji nằm đường bên ngoài xin tiền, tôi cảm thấy họ xứng đáng, ai bảo họ không bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 乞KHẤT (乞) – ăn xin: Người gập mình cong như nét (乙), chìa tay run run — kẻ hành KHẤT xin ăn.
