學華語Kaori Dict

ㄑㄧˇ

KHẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到海吉拉在路邊乞討,我就覺得他們活該,誰叫他們不正常。

    kàndào hǎi Jí lā zài lùbiān qǐtǎo, wǒ jiù juéde tāmen huógāi, shéi jiào tāmen bùzhèngcháng。

    Khi nhìn thấy Haji nằm đường bên ngoài xin tiền, tôi cảm thấy họ xứng đáng, ai bảo họ không bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẤT (乞) – ăn xin: Người gập mình cong như nét (乙), chìa tay run run — kẻ hành KHẤT xin ăn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乞 nghĩa là gì? · Kaori Dict