學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乞伏
乞伏
Qǐ
fú
[ㄑㄧˇ ㄈㄨˊ]
KHẤT PHỤC
1.
bộ tộc của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
起伏
qǐfú
chuyển động lên xuống
埋伏
máifú
phục kích
乞丐
qǐgài
người ăn xin
乞討
qǐtǎo
ăn xin
乞求
qǐqiú
cầu xin
此起彼伏
cǐqǐbǐfú
chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
潛伏
qiánfú
ẩn náu
乞
qǐ
ăn xin
逐字解
Từng chữ trong từ
乞
khất
xin, cầu xin
伏
phục
cúi xuống, bò, ẩn náu, giấu giếm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
欺負
qīfu
bắt nạt
起伏
qǐfú
chuyển động lên xuống
祈福
qífú
cầu phúc
旗幅
qífú
biểu ngữ
杞婦
Qǐfù
vợ của 杞梁[Qi3 Liang2], một quan chức cao cấp nước Khởi 杞[Qi3] hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự
岐阜
Qífù
Gifu (tỉnh ở Nhật Bản)
記憶技巧
Mẹo nhớ
乞
KHẤT (乞) – ăn xin: Người gập mình cong như nét (乙), chìa tay run run — kẻ hành KHẤT xin ăn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乞伏 nghĩa là gì? · Kaori Dict