起伏
qǐfú
[ㄑㄧˇ ㄈㄨˊ]
KHỞI PHỤC
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.chuyển động lên xuống
- 2.gợn sóng
- 3.thăng trầm

例句Câu ví dụ
- 1
生活中有高低起伏。
shēnghuó zhōng yǒu gāodī qǐfú。
Cuộc sống có lúc cao lúc thấp
- 2
人生充滿了高低起伏。
rénshēng chōngmǎn le gāodī qǐfú。
Cuộc đời đầy rẫy những biến động
- 3
獾行進時步伐穩定,身體壓得很低、貼近地面;旱獺則尤其在興奮時會疾奔,身體呈波浪狀起伏擺動。
huān xíngjìn shí bùfá wěndìng, shēntǐ yā dehěn dī、 tiējìn dìmiàn; hàntǎ zé yóuqí zài xīngfèn shí huì jí bèn, shēntǐ chéng bōlàng zhuàng qǐfú bǎidòng。
Chú khỉ đi bộ rất ổn định, thân thể nằm rất thấp, sát mặt đất; chú marmot thì đặc biệt khi hào hứng sẽ chạy nhanh, thân thể có những chuyển động uốn lượn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!