學華語Kaori Dict

此起彼伏

ㄘˇ ㄑㄧˇ ㄅㄧˇ ㄈㄨˊ

THỬ KHỞI BỈ PHỤC

HSK 7-9
  1. 1.chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
  2. 2.chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh
  3. 3.lặp đi lặp lại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xảy ra hết lần này đến lần khác (vỗ tay, đám cháy, sóng, biểu tình, xung đột, nổi dậy, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此起彼伏 nghĩa là gì? · Kaori Dict